KS Bylis Ballsh
Albania
KS Bylis Ballsh Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KS Bylis Ballsh ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
KS Bylis Ballsh là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh không ghi được bàn trong 38% tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Bàn thua
KS Bylis Ballsh để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
KS Bylis Ballsh đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KS Bylis Ballsh đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với KS Bylis Ballsh tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với KS Bylis Ballsh tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
CDG thống kê
KS Bylis Ballsh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KS Bylis Ballsh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Kèo Chấp Thống Kê
KS Bylis Ballsh ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, KS Bylis Ballsh ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, KS Bylis Ballsh ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KS Bylis Ballsh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, KS Bylis Ballsh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, KS Bylis Ballsh có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, KS Bylis Ballsh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, KS Bylis Ballsh có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Phạt Góc Thống Kê
KS Bylis Ballsh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, KS Bylis Ballsh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, KS Bylis Ballsh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
KS Bylis Ballsh có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
KS Bylis Ballsh Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 6 | 12 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 5 | 12 | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 4 | 12 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:20 | -15 | 0 |